TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reposant

/ʁə.po.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

reposant nghĩa là làm cho thư thái, thoải mái.

Nghĩa của reposant

Tính từ

  1. Làm cho thư thái, thoải mái, đỡ mệt.
    • Lecture reposantesách đọc đỡ mệt

Dạng từ của reposant

Số nhiềureposants
Giống cáireposante /ʁǝ.pɔ.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềureposantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reposant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ relaxing, restful

Câu hỏi thường gặp

reposant nghĩa là gì?

reposant (tính từ) nghĩa là làm cho thư thái, thoải mái.

reposant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reposant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.po.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.