TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repose-tête

danh từ giống đực (m)
/ʁə.poz.tɛt/ giọng máy của trình duyệt

repose-tête nghĩa là Như appui-tête.

Nghĩa của repose-tête

Danh từ · giống đực

  1. Như appui-tête.

Dạng từ của repose-tête

Đi với mạo từ: un repose-tête · le repose-tête

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headrest

Câu hỏi thường gặp

repose-tête nghĩa là gì?

repose-tête (danh từ) nghĩa là Như appui-tête.

repose-tête phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repose-tête (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.poz.tɛt/.

repose-tête là giống đực hay giống cái?

repose-tête là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.