TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fatigant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.ti.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fatigant nghĩa là làm mệt nhọc, làm cho chán ngán.

Nghĩa của fatigant

Tính từ

  1. Làm mệt nhọc.
    • Travail fatigantviệc làm mệt nhọc
  2. Làm cho chán ngán.
    • Discours fatigantbài diễn văn học làm cho chán ngán

Dạng từ của fatigant

Số nhiềufatigants
Giống cáifatigante /fa.ti.ɡɑ̃t/
Giống cái số nhiềufatigantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fatigant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tiring; tiresome; annoying

Câu hỏi thường gặp

fatigant nghĩa là gì?

fatigant (tính từ) nghĩa là làm mệt nhọc, làm cho chán ngán.

fatigant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatigant (giọng Pháp chuẩn): /fa.ti.ɡɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.