TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénible

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pe.nibl/ giọng máy của trình duyệt

pénible nghĩa là khó nhọc, nặng nhọc, đau buồn.

Nghĩa của pénible

Tính từ

  1. Khó nhọc, nặng nhọc.
    • Travail péniblecông việc khó nhọc
    • Respiration péniblethở khó nhọc
    • Des vers péniblesnhững câu thơ nặng nhọc
  2. Đau buồn.
    • Nouvelle pénibletin đau buồn
  3. Thân mật Khó chịu.
    • Caractère pénibletính nết khó chịu

Dạng từ của pénible

Số nhiềupénibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pénible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pénible

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ painful, hard, displeasing; annoying

Câu hỏi thường gặp

pénible nghĩa là gì?

pénible (tính từ) nghĩa là khó nhọc, nặng nhọc, đau buồn.

pénible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénible (giọng Pháp chuẩn): /pe.nibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.