pénible
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pe.nibl/ giọng máy của trình duyệt
pénible nghĩa là khó nhọc, nặng nhọc, đau buồn.
Nghĩa của pénible
Tính từ
- Khó nhọc, nặng nhọc.
- Travail péniblecông việc khó nhọc
- Respiration péniblethở khó nhọc
- Des vers péniblesnhững câu thơ nặng nhọc
- Đau buồn.
- Nouvelle pénibletin đau buồn
- Thân mật Khó chịu.
- Caractère pénibletính nết khó chịu
Dạng từ của pénible
| Số nhiều | pénibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pénible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của pénible
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ painful, hard, displeasing; annoying
Câu hỏi thường gặp
pénible nghĩa là gì?
pénible (tính từ) nghĩa là khó nhọc, nặng nhọc, đau buồn.
pénible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pénible (giọng Pháp chuẩn): /pe.nibl/.