TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénibilité

danh từ giống cái (f)
/pe.ni.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

pénibilité nghĩa là tính chất nặng nhọc.

Nghĩa của pénibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất nặng nhọc (của một công việc).

Dạng từ của pénibilité

Đi với mạo từ: une pénibilité · la pénibilité

Số nhiềupénibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hardness, strenuousness, severity

Câu hỏi thường gặp

pénibilité nghĩa là gì?

pénibilité (danh từ) nghĩa là tính chất nặng nhọc.

pénibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénibilité (giọng Pháp chuẩn): /pe.ni.bi.li.te/.

pénibilité là giống đực hay giống cái?

pénibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.