pénibilité
danh từ giống cái (f)
/pe.ni.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
pénibilité nghĩa là tính chất nặng nhọc.
Nghĩa của pénibilité
Danh từ · giống cái
- Tính chất nặng nhọc (của một công việc).
Dạng từ của pénibilité
Đi với mạo từ: une pénibilité · la pénibilité
| Số nhiều | pénibilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hardness, strenuousness, severity
Câu hỏi thường gặp
pénibilité nghĩa là gì?
pénibilité (danh từ) nghĩa là tính chất nặng nhọc.
pénibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pénibilité (giọng Pháp chuẩn): /pe.ni.bi.li.te/.
pénibilité là giống đực hay giống cái?
pénibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).