pénates
pénates nghĩa là thổ công, nhà, nơi ở, dieux pénates thổ công.
Nghĩa của pénates
Danh từ · giống đực
- Số nhiều Thổ công (cổ La Mã).
- Số nhiều (nghĩa bóng) nhà, nơi ở.
- Regagner ses pénatestrở về nhà
Tính từ
- Dieux pénates thổ công.
Dạng từ của pénates
Đi với mạo từ: un pénates · le pénates
Cụm từ, thành ngữ với pénates
- porter ses pénates dans tel endroit — đến ở một nơi nào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ household gods, penates; home
Câu hỏi thường gặp
pénates nghĩa là gì?
pénates (danh từ, tính từ) nghĩa là thổ công, nhà, nơi ở, dieux pénates thổ công.
pénates phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pénates (giọng Pháp chuẩn): /pe.nat/.
pénates là giống đực hay giống cái?
pénates là danh từ giống đực (dùng với un, le).