TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénates

danh từ giống đực (m)
/pe.nat/ giọng máy của trình duyệt

pénates nghĩa là thổ công, nhà, nơi ở, dieux pénates thổ công.

Nghĩa của pénates

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Thổ công (cổ La Mã).
  2. Số nhiều (nghĩa bóng) nhà, nơi ở.
    • Regagner ses pénatestrở về nhà

Tính từ

  1. Dieux pénates thổ công.

Dạng từ của pénates

Đi với mạo từ: un pénates · le pénates

Cụm từ, thành ngữ với pénates

  • porter ses pénates dans tel endroit — đến ở một nơi nào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ household gods, penates; home

Câu hỏi thường gặp

pénates nghĩa là gì?

pénates (danh từ, tính từ) nghĩa là thổ công, nhà, nơi ở, dieux pénates thổ công.

pénates phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénates (giọng Pháp chuẩn): /pe.nat/.

pénates là giống đực hay giống cái?

pénates là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.