péniblement
/pe.ni.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
péniblement nghĩa là khó nhọc, một cách đau buồn.
Nghĩa của péniblement
Phó từ
- Khó nhọc.
- Avancer péniblementtiến lên khó nhọc
- Một cách đau buồn.
- Être péniblement surpris de cette attitudengạc nhiên một cách đau buồn về thái độ đó
- Chỉ vừa.
- Atteindre péniblement la moyennechỉ vừa đạt được điểm trung bình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với péniblement
Trái nghĩa
Họ từ của péniblement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ horribly; awfully; with great difficulty
Câu hỏi thường gặp
péniblement nghĩa là gì?
péniblement (phó từ) nghĩa là khó nhọc, một cách đau buồn.
péniblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péniblement (giọng Pháp chuẩn): /pe.ni.blə.mɑ̃/.