TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péniblement

/pe.ni.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

péniblement nghĩa là khó nhọc, một cách đau buồn.

Nghĩa của péniblement

Phó từ

  1. Khó nhọc.
    • Avancer péniblementtiến lên khó nhọc
  2. Một cách đau buồn.
    • Être péniblement surpris de cette attitudengạc nhiên một cách đau buồn về thái độ đó
  3. Chỉ vừa.
    • Atteindre péniblement la moyennechỉ vừa đạt được điểm trung bình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với péniblement

Trái nghĩa

Họ từ của péniblement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ horribly; awfully; with great difficulty

Câu hỏi thường gặp

péniblement nghĩa là gì?

péniblement (phó từ) nghĩa là khó nhọc, một cách đau buồn.

péniblement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péniblement (giọng Pháp chuẩn): /pe.ni.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.