TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péniche

danh từ giống cái (f)
/pe.niʃ/ giọng máy của trình duyệt

péniche nghĩa là sà lan, xuồng.

Nghĩa của péniche

Danh từ · giống cái

  1. Sà lan, xuồng.

Dạng từ của péniche

Đi với mạo từ: une péniche · la péniche

Số nhiềupéniches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barge; pinnace; peniche

Câu hỏi thường gặp

péniche nghĩa là gì?

péniche (danh từ) nghĩa là sà lan, xuồng.

péniche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péniche (giọng Pháp chuẩn): /pe.niʃ/.

péniche là giống đực hay giống cái?

péniche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.