péniche
danh từ giống cái (f)
/pe.niʃ/ giọng máy của trình duyệt
péniche nghĩa là sà lan, xuồng.
Nghĩa của péniche
Danh từ · giống cái
- Sà lan, xuồng.
Dạng từ của péniche
Đi với mạo từ: une péniche · la péniche
| Số nhiều | péniches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barge; pinnace; peniche
Câu hỏi thường gặp
péniche nghĩa là gì?
péniche (danh từ) nghĩa là sà lan, xuồng.
péniche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péniche (giọng Pháp chuẩn): /pe.niʃ/.
péniche là giống đực hay giống cái?
péniche là danh từ giống cái (dùng với une, la).