TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénicilline

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.ni.si.lin/ giọng máy của trình duyệt

pénicilline nghĩa là Penixilin.

Nghĩa của pénicilline

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Penixilin.

Dạng từ của pénicilline

Đi với mạo từ: une pénicilline · la pénicilline

Số nhiềupénicillines

Câu ví dụ với pénicilline

  • Je suis allergique à la pénicilline. Tôi bị dị ứng với penicillin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10705552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penicillin

Câu hỏi thường gặp

pénicilline nghĩa là gì?

pénicilline (danh từ) nghĩa là Penixilin.

pénicilline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénicilline (giọng Pháp chuẩn): /pe.ni.si.lin/.

pénicilline là giống đực hay giống cái?

pénicilline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.