pénicillium
danh từ giống đực (m)
/peniciliɔm/ giọng máy của trình duyệt
pénicillium nghĩa là nấm chổi.
Nghĩa của pénicillium
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Nấm chổi.
Dạng từ của pénicillium
Đi với mạo từ: un pénicillium · le pénicillium
| Số nhiều | pénicilliums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penicillium
Câu hỏi thường gặp
pénicillium nghĩa là gì?
pénicillium (danh từ) nghĩa là nấm chổi.
pénicillium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pénicillium (giọng Pháp chuẩn): /peniciliɔm/.
pénicillium là giống đực hay giống cái?
pénicillium là danh từ giống đực (dùng với un, le).