TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénicillium

danh từ giống đực (m)
/peniciliɔm/ giọng máy của trình duyệt

pénicillium nghĩa là nấm chổi.

Nghĩa của pénicillium

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm chổi.

Dạng từ của pénicillium

Đi với mạo từ: un pénicillium · le pénicillium

Số nhiềupénicilliums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penicillium

Câu hỏi thường gặp

pénicillium nghĩa là gì?

pénicillium (danh từ) nghĩa là nấm chổi.

pénicillium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénicillium (giọng Pháp chuẩn): /peniciliɔm/.

pénicillium là giống đực hay giống cái?

pénicillium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.