TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénicillé

/pe.ni.si.le/ giọng máy của trình duyệt

pénicillé nghĩa là hình bút lông, hình chổi.

Nghĩa của pénicillé

Tính từ

  1. Giải phẫu (có) hình bút lông, (có) hình chổi.
    • Vaisseaux pénicillésmạch hình bút lông

Dạng từ của pénicillé

Số nhiềupénicillés
Giống cáipénicillée
Giống cái số nhiềupénicillées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ penicillate

Câu hỏi thường gặp

pénicillé nghĩa là gì?

pénicillé (tính từ) nghĩa là hình bút lông, hình chổi.

pénicillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénicillé (giọng Pháp chuẩn): /pe.ni.si.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.