pénicillé
/pe.ni.si.le/ giọng máy của trình duyệt
pénicillé nghĩa là hình bút lông, hình chổi.
Nghĩa của pénicillé
Tính từ
- Giải phẫu (có) hình bút lông, (có) hình chổi.
- Vaisseaux pénicillésmạch hình bút lông
Dạng từ của pénicillé
| Số nhiều | pénicillés |
| Giống cái | pénicillée |
| Giống cái số nhiều | pénicillées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ penicillate
Câu hỏi thường gặp
pénicillé nghĩa là gì?
pénicillé (tính từ) nghĩa là hình bút lông, hình chổi.
pénicillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pénicillé (giọng Pháp chuẩn): /pe.ni.si.le/.