pénien
/pe.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
pénien nghĩa là Xem pénis.
Nghĩa của pénien
Tính từ
- xem pénis — Dương vật.
- Artère pénienneđộng mạch dương vật
Dạng từ của pénien
| Số nhiều | péniens |
| Giống cái | pénienne |
| Giống cái số nhiều | péniennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ penile
Câu hỏi thường gặp
pénien nghĩa là gì?
pénien (tính từ) nghĩa là Xem pénis.
pénien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pénien (giọng Pháp chuẩn): /pe.njɛ̃/.