TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénil

danh từ giống đực (m)
/pe.nil/ giọng máy của trình duyệt

pénil nghĩa là mu âm hộ.

Nghĩa của pénil

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Mu âm hộ.

Dạng từ của pénil

Đi với mạo từ: un pénil · le pénil

Số nhiềupénils
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mons veneris

Câu hỏi thường gặp

pénil nghĩa là gì?

pénil (danh từ) nghĩa là mu âm hộ.

pénil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénil (giọng Pháp chuẩn): /pe.nil/.

pénil là giống đực hay giống cái?

pénil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.