TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénis

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pe.nis/ giọng máy của trình duyệt

pénis nghĩa là dương vật, chim, cu.

Nghĩa của pénis

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Dương vật.
  2. Thông tục Chim, Cu, Cặc.

Dạng từ của pénis

Đi với mạo từ: un pénis · le pénis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pénis

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với pénis

  • Le pénis est un des organes sexuels masculins. Dương vật là một trong các cơ quan sinh dục của đàn ông.Tatoeba #542942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penis

Câu hỏi thường gặp

pénis nghĩa là gì?

pénis (danh từ) nghĩa là dương vật, chim, cu.

pénis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénis (giọng Pháp chuẩn): /pe.nis/.

pénis là giống đực hay giống cái?

pénis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.