TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bout

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bu/ giọng máy của trình duyệt

bout nghĩa là đầu, đầu mút, mẩu, mảnh.

Nghĩa của bout

Danh từ · giống đực

  1. Đầu, đầu mút. (biên soạn)
  2. Mẩu, mảnh. (biên soạn)
  3. Cuối, tận cùng. (biên soạn)

Dạng từ của bout

Đi với mạo từ: un bout · le bout

Số nhiềubouts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bout

Đồng nghĩa

Họ từ của bout

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ end, extremity, tip (of a physical object); bit, piece, scrap; rope; end

Câu hỏi thường gặp

bout nghĩa là gì?

bout (danh từ) nghĩa là đầu, đầu mút, mẩu, mảnh.

bout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bout (giọng Pháp chuẩn): /bu/.

bout là giống đực hay giống cái?

bout là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.