TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

debout

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/də.bu/ giọng máy của trình duyệt

debout nghĩa là đứng, đứng thẳng, thức dậy, dậy.

Nghĩa của debout

Phó từ

  1. Đứng, đứng thẳng.
    • Mettre une colonne deboutđể cột đứng thẳng
  2. Thức dậy, dậy.
    • Nous sommes debout dès cinq heureschúng tôi thức dậy từ năm giờ
    • Le malade est déjà deboutngười ốm đã dậy được
  3. Hãy còn; đứng vững.
    • Dieu merci, je suis encore debout!ơn trời, tôi hãy còn sống!
    • Le temple est encore deboutngôi đền đó hãy còn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với debout

Trái nghĩa

Câu ví dụ với debout

  • Est-ce que tu vas juste rester là debout toute la journée ? Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?Tatoeba #3925
  • Pourquoi es-tu encore debout ? Tu devrais être au lit. Sao bạn vẫn còn thức vậy? Bạn nên đi ngủ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8362299
  • Pourquoi êtes-vous encore debout ? Vous devriez être au lit. Sao bạn vẫn còn thức vậy? Bạn nên đi ngủ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8362300

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ standing, stood up, upright; awake
  • Thán từ get up!; arise!

Câu hỏi thường gặp

debout nghĩa là gì?

debout (phó từ) nghĩa là đứng, đứng thẳng, thức dậy, dậy.

debout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của debout (giọng Pháp chuẩn): /də.bu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.