debout
debout nghĩa là đứng, đứng thẳng, thức dậy, dậy.
Nghĩa của debout
Phó từ
- Đứng, đứng thẳng.
- Mettre une colonne deboutđể cột đứng thẳng
- Thức dậy, dậy.
- Nous sommes debout dès cinq heureschúng tôi thức dậy từ năm giờ
- Le malade est déjà deboutngười ốm đã dậy được
- Hãy còn; đứng vững.
- Dieu merci, je suis encore debout!ơn trời, tôi hãy còn sống!
- Le temple est encore deboutngôi đền đó hãy còn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với debout
Trái nghĩa
Câu ví dụ với debout
- Est-ce que tu vas juste rester là debout toute la journée ? Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?Tatoeba #3925
- Pourquoi es-tu encore debout ? Tu devrais être au lit. Sao bạn vẫn còn thức vậy? Bạn nên đi ngủ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8362299
- Pourquoi êtes-vous encore debout ? Vous devriez être au lit. Sao bạn vẫn còn thức vậy? Bạn nên đi ngủ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8362300
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ standing, stood up, upright; awake
- Thán từ get up!; arise!
Câu hỏi thường gặp
debout nghĩa là gì?
debout (phó từ) nghĩa là đứng, đứng thẳng, thức dậy, dậy.
debout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của debout (giọng Pháp chuẩn): /də.bu/.