TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dedans

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/də.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dedans nghĩa là bên trong, ở trong.

Nghĩa của dedans

Phó từ

  1. Bên trong, ở trong. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dedans

Trái nghĩa

Câu ví dụ với dedans

  • J'ai ouvert la boîte et regardé dedans. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127578

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ towards the inside; inwardly; internally
  • Danh từ interior, inside (of an object)
  • Giới từ inside, in, within

Câu hỏi thường gặp

dedans nghĩa là gì?

dedans (phó từ) nghĩa là bên trong, ở trong.

dedans phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dedans (giọng Pháp chuẩn): /də.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.