dedans
dedans nghĩa là bên trong, ở trong.
Nghĩa của dedans
Phó từ
- Bên trong, ở trong. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dedans
Trái nghĩa
Câu ví dụ với dedans
- J'ai ouvert la boîte et regardé dedans. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127578
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ towards the inside; inwardly; internally
- Danh từ interior, inside (of an object)
- Giới từ inside, in, within
Câu hỏi thường gặp
dedans nghĩa là gì?
dedans (phó từ) nghĩa là bên trong, ở trong.
dedans phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dedans (giọng Pháp chuẩn): /də.dɑ̃/.