dehors
dehors nghĩa là ở ngoài, ở bên ngoài, phần ngoài, mặt ngoài.
Nghĩa của dehors
Phó từ
- Ở ngoài, ở bên ngoài.
- Rester longtemps dehorsđứng ngoài lâu
Danh từ · giống đực
- Phần ngoài, mặt ngoài.
- Le dehors d'une maisonmặt ngoài nhà
- Phía ngoài, bên ngoài.
- Les bruits du dehorsnhững tiếng động bên ngoài
- Nước ngoài, ngoại quốc.
- Hommes venus du dehorsngười ở nước ngoài đến
- Thường số nhiều Bề ngoài, vẻ ngoài.
- Sauver les dehorscứu vãn lấy bề ngoài; giữ thể diện
- Garder les dehorsgiữ lịch sự bề ngoài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dehors
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với dehors
- de dehors — từ ngoài
- Venir de dehorstừ ngoài đến
- en dehors — ra phía ngoài
- Porte qui s'ouvre en dehorscửa mở ra phía ngoài
- Marcher les pieds en dehorsđi chân chữ bát
- en dehors de — ở ngoài; ngoài ra, không kể
- En dehors de cette limiteở ngoài giới hạn ấy
- En dehors de fatigue, le voyage est beaungoài sự mệt nhọc ra, cuộc du lịch là tốt đẹp
- être en dehors — thành thực lắm; cởi mở, vồn vã (nhưng không sâu sắc)
- mettre quelqu'un dehors — đuổi ai ra
- partir toutes voiles dehors — (hàng hải) căng buồm ra khơi
Câu ví dụ với dehors
- Il fait tout noir dehors. Bên ngoài trời rất tối.Tatoeba #3854
- Je venais de terminer mon repas quand mon ami m'a téléphoné pour m'inviter à aller manger dehors. Tôi vừa xong bữa ăn thì anh bạn của tôi gọi điện thoại cho tôi để mời tôi đi ăn ở ngoài.Tatoeba #8058
- Allons dehors nous asseoir dans le jardin. Chúng ta hãy đi ra ngoài và ngồi trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6525806
- Tout le monde a couru dehors. Mọi người đã chạy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2164817
- Tu peux le faire de dehors. Bạn có thể thực hiện từ bên ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8530124
- Je vais dîner dehors ce soir. Tối nay tôi ăn ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11461371
- Est-ce que je peux sortir dehors ? Tôi có được ra ngoài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419905
- Est-ce que ça va de dîner dehors, ce soir ? Ra ngoài ăn tối hôm nay liệu có ổn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1365226
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ outside
- Danh từ outside
- Giới từ outside; outside of
Câu hỏi thường gặp
dehors nghĩa là gì?
dehors (phó từ, danh từ) nghĩa là ở ngoài, ở bên ngoài, phần ngoài, mặt ngoài.
dehors phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dehors (giọng Pháp chuẩn): /də.ɔʁ/.