intérieurement
/ɛ̃.te.ʁjœʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
intérieurement nghĩa là ở bên trong.
Nghĩa của intérieurement
Phó từ
- Ở bên trong.
- Fruit gâté intérieurementquả thối ở bên trong
- Se moquer intérieurement de quelqu'uncười ai trong bụng, cười thầm ai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intérieurement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ inside, on the inside, internally, interiorly
Câu hỏi thường gặp
intérieurement nghĩa là gì?
intérieurement (phó từ) nghĩa là ở bên trong.
intérieurement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intérieurement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁjœʁ.mɑ̃/.