TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intérieurement

/ɛ̃.te.ʁjœʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intérieurement nghĩa là ở bên trong.

Nghĩa của intérieurement

Phó từ

  1. Ở bên trong.
    • Fruit gâté intérieurementquả thối ở bên trong
    • Se moquer intérieurement de quelqu'uncười ai trong bụng, cười thầm ai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intérieurement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ inside, on the inside, internally, interiorly

Câu hỏi thường gặp

intérieurement nghĩa là gì?

intérieurement (phó từ) nghĩa là ở bên trong.

intérieurement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intérieurement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁjœʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.