extérieurement
/ɛk.ste.ʁjœʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
extérieurement nghĩa là ở ngoài, bề ngoài.
Nghĩa của extérieurement
Phó từ
- Ở ngoài; bề ngoài.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extérieurement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ outside; exterior
Câu hỏi thường gặp
extérieurement nghĩa là gì?
extérieurement (phó từ) nghĩa là ở ngoài, bề ngoài.
extérieurement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extérieurement (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.ste.ʁjœʁ.mɑ̃/.