TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extériorisation

danh từ giống cái (f)
/ɛk.ste.ʁjɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

extériorisation nghĩa là sự ngoại hiện.

Nghĩa của extériorisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thể hiện ra ngoài.
    • Extériorisation des sentimentssự thể hiện tình cảm ra ngoài
  2. Triết học Sự ngoại hiện.

Dạng từ của extériorisation

Đi với mạo từ: une extériorisation · l'extériorisation

Số nhiềuextériorisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exteriorization

Câu hỏi thường gặp

extériorisation nghĩa là gì?

extériorisation (danh từ) nghĩa là sự ngoại hiện.

extériorisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extériorisation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.ste.ʁjɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.

extériorisation là giống đực hay giống cái?

extériorisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.