ouvertement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/u.vɛʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ouvertement nghĩa là thẳng thắn, không giấu giếm.
Nghĩa của ouvertement
Phó từ
- Thẳng thắn, không giấu giếm.
- Déclarer ouvertement ses intentionstuyên bố thẳng thắn ý định của mình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ openly; overtly
Câu hỏi thường gặp
ouvertement nghĩa là gì?
ouvertement (phó từ) nghĩa là thẳng thắn, không giấu giếm.
ouvertement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouvertement (giọng Pháp chuẩn): /u.vɛʁ.tə.mɑ̃/.