TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouverture

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/u.vɛʁ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

ouverture nghĩa là sự mở, lỗ cửa.

Nghĩa của ouverture

Danh từ · giống cái

  1. Sự mở.
    • L'ouverture des portes du magasin se fait à huit heurescửa hiệu mở cửa lúc tám giờ
  2. Lỗ cửa.
  3. Độ mở.
    • Ouverture du compasđộ mở của compa
  4. Sự cởi mở.
    • Ouverture de cœursự cởi mở tâm tình
  5. Sự mở đầu, sự khai trương, sự khai mạc.
    • L'ouverture de la chassesự mở đầu mùa săn
    • L'ouverture de la séancesự khai mạc buổi họp
    • Ouverture du feu(quân sự) sự khai hỏa
  6. Âm nhạc Khúc mở màn.
  7. Số nhiều Đề nghị mở đầu; lời tiếp xúc đầu tiên.
    • Ouvertures de paixlời nghị hòa
    • Il a eu des ouvertures avec ellenó đã ngỏ lời với cô ta

Dạng từ của ouverture

Đi với mạo từ: une ouverture · l'ouverture

Số nhiềuouvertures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ouverture

Trái nghĩa

Họ từ của ouverture

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opening; overture

Câu hỏi thường gặp

ouverture nghĩa là gì?

ouverture (danh từ) nghĩa là sự mở, lỗ cửa.

ouverture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouverture (giọng Pháp chuẩn): /u.vɛʁ.tyʁ/.

ouverture là giống đực hay giống cái?

ouverture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.