ouverture
/u.vɛʁ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
ouverture nghĩa là sự mở, lỗ cửa.
Nghĩa của ouverture
Danh từ · giống cái
- Sự mở.
- L'ouverture des portes du magasin se fait à huit heurescửa hiệu mở cửa lúc tám giờ
- Lỗ cửa.
- Độ mở.
- Ouverture du compasđộ mở của compa
- Sự cởi mở.
- Ouverture de cœursự cởi mở tâm tình
- Sự mở đầu, sự khai trương, sự khai mạc.
- L'ouverture de la chassesự mở đầu mùa săn
- L'ouverture de la séancesự khai mạc buổi họp
- Ouverture du feu(quân sự) sự khai hỏa
- Âm nhạc Khúc mở màn.
- Số nhiều Đề nghị mở đầu; lời tiếp xúc đầu tiên.
- Ouvertures de paixlời nghị hòa
- Il a eu des ouvertures avec ellenó đã ngỏ lời với cô ta
Dạng từ của ouverture
Đi với mạo từ: une ouverture · l'ouverture
| Số nhiều | ouvertures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ouverture
Trái nghĩa
Họ từ của ouverture
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opening; overture
Câu hỏi thường gặp
ouverture nghĩa là gì?
ouverture (danh từ) nghĩa là sự mở, lỗ cửa.
ouverture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouverture (giọng Pháp chuẩn): /u.vɛʁ.tyʁ/.
ouverture là giống đực hay giống cái?
ouverture là danh từ giống cái (dùng với une, la).