ouvrable
/u.vʁabl/ giọng máy của trình duyệt
ouvrable nghĩa là có thể gia công.
Nghĩa của ouvrable
Tính từ
- Có thể gia công.
- Matière ouvrablechất có thể gia công
Dạng từ của ouvrable
| Số nhiều | ouvrables |
Cụm từ, thành ngữ với ouvrable
- jour ouvrable — ngày làm việc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ working, business
Câu hỏi thường gặp
ouvrable nghĩa là gì?
ouvrable (tính từ) nghĩa là có thể gia công.
ouvrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouvrable (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁabl/.