TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouvrable

/u.vʁabl/ giọng máy của trình duyệt

ouvrable nghĩa là có thể gia công.

Nghĩa của ouvrable

Tính từ

  1. Có thể gia công.
    • Matière ouvrablechất có thể gia công

Dạng từ của ouvrable

Số nhiềuouvrables

Cụm từ, thành ngữ với ouvrable

  • jour ouvrable — ngày làm việc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ working, business

Câu hỏi thường gặp

ouvrable nghĩa là gì?

ouvrable (tính từ) nghĩa là có thể gia công.

ouvrable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouvrable (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.