ouvrage
ouvrage nghĩa là việc làm, công việc, sản phẩm.
Nghĩa của ouvrage
Danh từ · giống đực
- Việc làm, công việc.
- Ouvrage du maçonviệc làm của thợ nề
- Sản phẩm.
- Ouvrage en fersản phẩm bằng sắt
- Đồ khâu.
- Sac à ouvragetúi đồ khâu
- Tác phẩm.
- Ouvrage de Molièretác phẩm của Mo li e
- Cuốn sách, sách.
- Ouvrage cartonnésách đóng bìa cứng
- Công trình.
- Ouvrage hydrauliquecông trình thủy lợi
- Công sự.
- Ouvrage des grands hommessự nghiệp của vĩ nhân
Dạng từ của ouvrage
Đi với mạo từ: un ouvrage · l'ouvrage
| Số nhiều | ouvrages |
Họ từ của ouvrage
Cụm từ, thành ngữ với ouvrage
- avoir du cœur à l'ouvrage — làm việc nhiệt tình
- ouvrage d'art — công trình hầm cầu (trên một tuyến đường)
- table à ouvrage — bàn để đồ khâu
Câu ví dụ với ouvrage
- Cette série comporte trente-et-un volumes et un certain nombre d'ouvrages hors-série. Bộ này gồm ba mươi mốt tập và một vài bản đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8376415
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ work, labour; piece of work; work, oeuvre; book, volume
Câu hỏi thường gặp
ouvrage nghĩa là gì?
ouvrage (danh từ) nghĩa là việc làm, công việc, sản phẩm.
ouvrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouvrage (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁaʒ/.
ouvrage là giống đực hay giống cái?
ouvrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).