TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouvrière

danh từ giống cái (f)
/u.vʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ouvrière nghĩa là nữ công nhân, ong thợ, kiến thợ.

Nghĩa của ouvrière

Danh từ · giống cái

  1. Nữ công nhân.
  2. Ong thợ; kiến thợ; mối thợ.

Tính từ

  1. xem ouvrier — Thợ, công nhân.

Dạng từ của ouvrière

Đi với mạo từ: une ouvrière · l'ouvrière

Số nhiềuouvrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of ouvrier: female worker; worker (bee)

Câu hỏi thường gặp

ouvrière nghĩa là gì?

ouvrière (danh từ, tính từ) nghĩa là nữ công nhân, ong thợ, kiến thợ.

ouvrière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouvrière (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁi.jɛʁ/.

ouvrière là giống đực hay giống cái?

ouvrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.