ouvrière
danh từ giống cái (f)
/u.vʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
ouvrière nghĩa là nữ công nhân, ong thợ, kiến thợ.
Nghĩa của ouvrière
Danh từ · giống cái
- Nữ công nhân.
- Ong thợ; kiến thợ; mối thợ.
Tính từ
- xem ouvrier — Thợ, công nhân.
Dạng từ của ouvrière
Đi với mạo từ: une ouvrière · l'ouvrière
| Số nhiều | ouvrières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of ouvrier: female worker; worker (bee)
Câu hỏi thường gặp
ouvrière nghĩa là gì?
ouvrière (danh từ, tính từ) nghĩa là nữ công nhân, ong thợ, kiến thợ.
ouvrière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouvrière (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁi.jɛʁ/.
ouvrière là giống đực hay giống cái?
ouvrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).