TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouvriérisme

danh từ giống đực (m)
/u.vʁi.je.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

ouvriérisme nghĩa là chủ nghĩa công nhân.

Nghĩa của ouvriérisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa công nhân.

Dạng từ của ouvriérisme

Đi với mạo từ: un ouvriérisme · l'ouvriérisme

Số nhiềuouvriérismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ouvrierism, workerism

Câu hỏi thường gặp

ouvriérisme nghĩa là gì?

ouvriérisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa công nhân.

ouvriérisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouvriérisme (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁi.je.ʁism/.

ouvriérisme là giống đực hay giống cái?

ouvriérisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.