ouvriériste
danh từ cả hai giống
/u.vʁi.je.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
ouvriériste nghĩa là Người theo chủ nghĩa công nhân.
Nghĩa của ouvriériste
Danh từ · cả hai giống
- Người theo chủ nghĩa công nhân.
Tính từ
- xem ouvriérisme — Chủ nghĩa công nhân.
Dạng từ của ouvriériste
| Số nhiều | ouvriéristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ouvrierist, workerist
- Danh từ ouvrierist, workerist
Câu hỏi thường gặp
ouvriériste nghĩa là gì?
ouvriériste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa công nhân.
ouvriériste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouvriériste (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁi.je.ʁist/.
ouvriériste là giống đực hay giống cái?
ouvriériste là danh từ cả hai giống.