TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouvroir

danh từ giống đực (m)
/u.vʁwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

ouvroir nghĩa là phòng may thêu.

Nghĩa của ouvroir

Danh từ · giống đực

  1. Phòng may thêu (trong nữ tu viện).
  2. Xưởng nữ công từ thiện.

Dạng từ của ouvroir

Đi với mạo từ: un ouvroir · l'ouvroir

Số nhiềuouvroirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workroom, sewing room

Câu hỏi thường gặp

ouvroir nghĩa là gì?

ouvroir (danh từ) nghĩa là phòng may thêu.

ouvroir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouvroir (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁwaʁ/.

ouvroir là giống đực hay giống cái?

ouvroir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.