ouvré
/u.vʁe/ giọng máy của trình duyệt
ouvré nghĩa là đã gia công, có thêu ren.
Nghĩa của ouvré
Tính từ
- Đã gia công.
- Fer ouvrésắt đã gia công
- Produits ouvrésthành phẩm
- Có thêu ren.
- Nappes ouvréeskhăn bàn có thêu ren
Dạng từ của ouvré
| Số nhiều | ouvrés |
| Giống cái | ouvrée |
| Giống cái số nhiều | ouvrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ouvré
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ working, work
Câu hỏi thường gặp
ouvré nghĩa là gì?
ouvré (tính từ) nghĩa là đã gia công, có thêu ren.
ouvré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouvré (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁe/.