TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouvré

/u.vʁe/ giọng máy của trình duyệt

ouvré nghĩa là đã gia công, có thêu ren.

Nghĩa của ouvré

Tính từ

  1. Đã gia công.
    • Fer ouvrésắt đã gia công
    • Produits ouvrésthành phẩm
  2. Có thêu ren.
    • Nappes ouvréeskhăn bàn có thêu ren

Dạng từ của ouvré

Số nhiềuouvrés
Giống cáiouvrée
Giống cái số nhiềuouvrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ouvré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ working, work

Câu hỏi thường gặp

ouvré nghĩa là gì?

ouvré (tính từ) nghĩa là đã gia công, có thêu ren.

ouvré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouvré (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.