TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouzbek

/uz.bɛk/ giọng máy của trình duyệt

ouzbek nghĩa là Thuộc U-dơ-bê-kixtan (Liên xô).

Nghĩa của ouzbek

Tính từ

  1. Thuộc U-dơ-bê-kixtan (Liên xô).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng U-dơ-bê-kixtan.

Dạng từ của ouzbek

Số nhiềuOuzbeks
Giống cáiOuzbèke
Giống cái số nhiềuouzbèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Uzbek
  • Danh từ Uzbek, the Uzbek language
  • Danh từ Uzbek (a person)

Câu hỏi thường gặp

ouzbek nghĩa là gì?

ouzbek (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc U-dơ-bê-kixtan (Liên xô).

ouzbek phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouzbek (giọng Pháp chuẩn): /uz.bɛk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.