brut
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁyt/ giọng máy của trình duyệt
brut nghĩa là mộc, sống, gộp, cả bì.
Nghĩa của brut
Tính từ
- Mộc, sống, thô, nguyên.
- Soie brutetơ sống, lụa mộc
- Sucre brutđường thô
- Matière brutenguyên liệu
- Champagne brutrượu sâm banh nguyên chất (không pha tí ngọt nào)
- Kinh tế Gộp, cả bì.
- Bénéfices brutslợi nhuận gộp
- Poids bruttrọng lượng cả bì
- Từ cũ, nghĩa cũ Mộc mạc, thô lậu.
Danh từ · giống đực
- Rượu sâm banh nguyên chất (không pha tí ngọt nào).
Phó từ
- Kinh tế Chưa trừ chi phí, cả bì.
- Peser brut 200 kilogrammescân nặng 200 kilogam cả bì
Dạng từ của brut
| Số nhiều | bruts |
| Giống cái | brute |
| Giống cái số nhiều | brutes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brut
Trái nghĩa
Họ từ của brut
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gross; raw; brut, strong
Câu hỏi thường gặp
brut nghĩa là gì?
brut (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là mộc, sống, gộp, cả bì.
brut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brut (giọng Pháp chuẩn): /bʁyt/.