TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brut

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁyt/ giọng máy của trình duyệt

brut nghĩa là mộc, sống, gộp, cả bì.

Nghĩa của brut

Tính từ

  1. Mộc, sống, thô, nguyên.
    • Soie brutetơ sống, lụa mộc
    • Sucre brutđường thô
    • Matière brutenguyên liệu
    • Champagne brutrượu sâm banh nguyên chất (không pha tí ngọt nào)
  2. Kinh tế Gộp, cả bì.
    • Bénéfices brutslợi nhuận gộp
    • Poids bruttrọng lượng cả bì
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Mộc mạc, thô lậu.

Danh từ · giống đực

  1. Rượu sâm banh nguyên chất (không pha tí ngọt nào).

Phó từ

  1. Kinh tế Chưa trừ chi phí, cả bì.
    • Peser brut 200 kilogrammescân nặng 200 kilogam cả bì

Dạng từ của brut

Số nhiềubruts
Giống cáibrute
Giống cái số nhiềubrutes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brut

Trái nghĩa

Họ từ của brut

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gross; raw; brut, strong

Câu hỏi thường gặp

brut nghĩa là gì?

brut (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là mộc, sống, gộp, cả bì.

brut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brut (giọng Pháp chuẩn): /bʁyt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.