TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

travaillé

/tʁa.va.je/ giọng máy của trình duyệt

travaillé nghĩa là gia công, trau chuốt.

Nghĩa của travaillé

Tính từ

  1. Gia công.
    • Du bois travaillégỗ gia công
  2. Trau chuốt.
    • Style travaillélời văn trau chuốt

Dạng từ của travaillé

Số nhiềutravaillés
Giống cáitravaillée
Giống cái số nhiềutravaillées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với travaillé

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với travaillé

  • Il a travaillé tellement dur qu'il s'en est finalement rendu malade. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.Tatoeba #133048
  • J'ai beaucoup travaillé aujourd'hui. Hôm nay tôi đã làm việc rất nhiều (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382135
  • Nous avons travaillé ensemble. Chúng tôi đã làm việc cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4779750

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polished, finely wrought, refined, well-made (that has been worked on for a long time and is consequently excellent)

Câu hỏi thường gặp

travaillé nghĩa là gì?

travaillé (tính từ) nghĩa là gia công, trau chuốt.

travaillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của travaillé (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.va.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.