travaillé
travaillé nghĩa là gia công, trau chuốt.
Nghĩa của travaillé
Tính từ
- Gia công.
- Du bois travaillégỗ gia công
- Trau chuốt.
- Style travaillélời văn trau chuốt
Dạng từ của travaillé
| Số nhiều | travaillés |
| Giống cái | travaillée |
| Giống cái số nhiều | travaillées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với travaillé
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với travaillé
- Il a travaillé tellement dur qu'il s'en est finalement rendu malade. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.Tatoeba #133048
- J'ai beaucoup travaillé aujourd'hui. Hôm nay tôi đã làm việc rất nhiều (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382135
- Nous avons travaillé ensemble. Chúng tôi đã làm việc cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4779750
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polished, finely wrought, refined, well-made (that has been worked on for a long time and is consequently excellent)
Câu hỏi thường gặp
travaillé nghĩa là gì?
travaillé (tính từ) nghĩa là gia công, trau chuốt.
travaillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của travaillé (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.va.je/.