soigné
soigné nghĩa là cẩn thận, kỹ, chải chuốt.
Nghĩa của soigné
Tính từ
- Cẩn thận, kỹ.
- Travail soignécông việc làm kỹ
- Chải chuốt.
- Une femme très soignéemột phụ nữ rất chải chuốt
- Thân mật Ra trò, nặng.
- Un rhume soignésổ mũi ra trò
Dạng từ của soigné
| Số nhiều | soignés |
| Giống cái | soignée |
| Giống cái số nhiều | soignées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soigné
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với soigné
- Il a soigné ma maladie. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350877
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immaculate (of clothes, etc.); well-manicured (nails); carefully made, well produced; meticulous (of work, etc.)
Câu hỏi thường gặp
soigné nghĩa là gì?
soigné (tính từ) nghĩa là cẩn thận, kỹ, chải chuốt.
soigné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soigné (giọng Pháp chuẩn): /swa.ɲe/.