TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soigné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/swa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

soigné nghĩa là cẩn thận, kỹ, chải chuốt.

Nghĩa của soigné

Tính từ

  1. Cẩn thận, kỹ.
    • Travail soignécông việc làm kỹ
  2. Chải chuốt.
    • Une femme très soignéemột phụ nữ rất chải chuốt
  3. Thân mật Ra trò, nặng.
    • Un rhume soignésổ mũi ra trò

Dạng từ của soigné

Số nhiềusoignés
Giống cáisoignée
Giống cái số nhiềusoignées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soigné

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với soigné

  • Il a soigné ma maladie. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350877

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immaculate (of clothes, etc.); well-manicured (nails); carefully made, well produced; meticulous (of work, etc.)

Câu hỏi thường gặp

soigné nghĩa là gì?

soigné (tính từ) nghĩa là cẩn thận, kỹ, chải chuốt.

soigné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soigné (giọng Pháp chuẩn): /swa.ɲe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.