TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soigneux

/swa.ɲø/ giọng máy của trình duyệt

soigneux nghĩa là chăm chút, cẩn thận, kỹ.

Nghĩa của soigneux

Tính từ

  1. Chăm chút.
    • Soigneux de sa santéchăm chút sức khỏe của mình
  2. Cẩn thận, kỹ.
    • Être soigneux dans son travailcẩn thận trong việc làm
  3. Chải chuốt.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Có công phu
    • Recherches soigneusesnghiên cứu công phu

Dạng từ của soigneux

Giống cáisoigneuse /swa.ɲøz/
Giống cái số nhiềusoigneuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soigneux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ careful; meticulous

Câu hỏi thường gặp

soigneux nghĩa là gì?

soigneux (tính từ) nghĩa là chăm chút, cẩn thận, kỹ.

soigneux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soigneux (giọng Pháp chuẩn): /swa.ɲø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.