soigneux
/swa.ɲø/ giọng máy của trình duyệt
soigneux nghĩa là chăm chút, cẩn thận, kỹ.
Nghĩa của soigneux
Tính từ
- Chăm chút.
- Soigneux de sa santéchăm chút sức khỏe của mình
- Cẩn thận, kỹ.
- Être soigneux dans son travailcẩn thận trong việc làm
- Chải chuốt.
- Từ cũ, nghĩa cũ Có công phu
- Recherches soigneusesnghiên cứu công phu
Dạng từ của soigneux
| Giống cái | soigneuse /swa.ɲøz/ |
| Giống cái số nhiều | soigneuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soigneux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ careful; meticulous
Câu hỏi thường gặp
soigneux nghĩa là gì?
soigneux (tính từ) nghĩa là chăm chút, cẩn thận, kỹ.
soigneux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soigneux (giọng Pháp chuẩn): /swa.ɲø/.