TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désordonné

/de.zɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

désordonné nghĩa là bừa bộn, lộn xộn, bừa bãi.

Nghĩa của désordonné

Tính từ

  1. Bừa bộn, lộn xộn; hỗn độn, hỗn loạn.
    • Maison désordonnéenhà bừa bộn
    • Mouvements désordonnésđộng tác lộn xộn
    • Fuite désordonnéecuộc thua chạy hỗn loạn
  2. Văn học Bừa bãi.
    • Vie désordonnéescuộc sống bừa bãi
    • Dépenses désordonnéeschi tiêu bừa bãi

Dạng từ của désordonné

Số nhiềudésordonnés
Giống cáidésordonnée
Giống cái số nhiềudésordonnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désordonné

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disorderly, untidy

Câu hỏi thường gặp

désordonné nghĩa là gì?

désordonné (tính từ) nghĩa là bừa bộn, lộn xộn, bừa bãi.

désordonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désordonné (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔʁ.dɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.