TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rangé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

rangé nghĩa là nền nếp.

Nghĩa của rangé

Tính từ

  1. Nền nếp.
    • Un homme rangémột người nền nếp

Dạng từ của rangé

Số nhiềurangés
Giống cáirangée
Giống cái số nhiềurangées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rangé

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với rangé

  • bataille rangée — trận đánh dàn trận
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tidy, neat; orderly, quiet, uneventful; pitched

Câu hỏi thường gặp

rangé nghĩa là gì?

rangé (tính từ) nghĩa là nền nếp.

rangé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rangé (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.