rangé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
rangé nghĩa là nền nếp.
Nghĩa của rangé
Tính từ
- Nền nếp.
- Un homme rangémột người nền nếp
Dạng từ của rangé
| Số nhiều | rangés |
| Giống cái | rangée |
| Giống cái số nhiều | rangées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rangé
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rangé
- bataille rangée — trận đánh dàn trận
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tidy, neat; orderly, quiet, uneventful; pitched
Câu hỏi thường gặp
rangé nghĩa là gì?
rangé (tính từ) nghĩa là nền nếp.
rangé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rangé (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.ʒe/.