irrégulier
irrégulier nghĩa là không đều, không theo quy củ, trái phép.
Nghĩa của irrégulier
Tính từ
- Không đều.
- Không theo quy củ; trái phép.
- Không đúng giờ giấc; thất thường
- Bất thường, không chính quy
- Ngôn ngữ học Không theo quy tắc
Dạng từ của irrégulier
| Số nhiều | irréguliers |
| Giống cái | irrégulière /i.ʁe.ɡy.ljɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | irrégulières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrégulier
Trái nghĩa
Họ từ của irrégulier
Câu ví dụ với irrégulier
- Je n'aime pas apprendre les verbes irréguliers. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3624
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irregular (non-standard); (of a polygon) irregular; undependable; illegal
Câu hỏi thường gặp
irrégulier nghĩa là gì?
irrégulier (tính từ) nghĩa là không đều, không theo quy củ, trái phép.
irrégulier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irrégulier (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.ɡy.lje/.