uniforme
uniforme nghĩa là đồng phục, quân phục, giống nhau, đều.
Nghĩa của uniforme
Danh từ · giống đực
- Đồng phục.
- Uniforme d'écoliersđồng phục của học sinh
- Quân phục.
- Uniforme d'officierquân phục của sĩ quan
- Nghĩa rộng Quân nhân.
- endosser l'uniformevào bộ đội; trở thành quân nhân
- quitter l'uniformegiải ngũ
Tính từ
- Giống nhau.
- Maisons uniformesnhà giống nhau
- Đều, đồng đều.
- Mouvement uniformechuyển động đều
- Couleur uniformemàu đồng đều
- Đều đều, đơn điệu.
- Vie uniformecuộc sống đơn điệu
Dạng từ của uniforme
Đi với mạo từ: un uniforme · l'uniforme
| Số nhiều | uniformes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uniforme
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với uniforme
- Les élèves de cette école portent l'uniforme. Mọi sinh viên của trường đó phải mặc đồng phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8414003
- Le règlement scolaire exige le port d'un uniforme par les élèves. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692594
- Le règlement de l'école prévoit le port d'un uniforme par les élèves. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823837
- La compagnie leur fournit des uniformes. Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331306
- L'entreprise leur fournit des uniformes. Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #561842
- Les officiers de la marine portent des uniformes blancs. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12630756
- Les règles de l'école exigent que les élèves portent des uniformes scolaires. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1003016
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uniform (unvarying)
- Danh từ a uniform
Câu hỏi thường gặp
uniforme nghĩa là gì?
uniforme (danh từ, tính từ) nghĩa là đồng phục, quân phục, giống nhau, đều.
uniforme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uniforme (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.fɔʁm/.
uniforme là giống đực hay giống cái?
uniforme là danh từ giống đực (dùng với un, le).