TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uniforme

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/y.ni.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

uniforme nghĩa là đồng phục, quân phục, giống nhau, đều.

Nghĩa của uniforme

Danh từ · giống đực

  1. Đồng phục.
    • Uniforme d'écoliersđồng phục của học sinh
  2. Quân phục.
    • Uniforme d'officierquân phục của sĩ quan
  3. Nghĩa rộng Quân nhân.
    • endosser l'uniformevào bộ đội; trở thành quân nhân
    • quitter l'uniformegiải ngũ

Tính từ

  1. Giống nhau.
    • Maisons uniformesnhà giống nhau
  2. Đều, đồng đều.
    • Mouvement uniformechuyển động đều
    • Couleur uniformemàu đồng đều
  3. Đều đều, đơn điệu.
    • Vie uniformecuộc sống đơn điệu

Dạng từ của uniforme

Đi với mạo từ: un uniforme · l'uniforme

Số nhiềuuniformes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uniforme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với uniforme

  • Les élèves de cette école portent l'uniforme. Mọi sinh viên của trường đó phải mặc đồng phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8414003
  • Le règlement scolaire exige le port d'un uniforme par les élèves. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692594
  • Le règlement de l'école prévoit le port d'un uniforme par les élèves. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823837
  • La compagnie leur fournit des uniformes. Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331306
  • L'entreprise leur fournit des uniformes. Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #561842
  • Les officiers de la marine portent des uniformes blancs. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12630756
  • Les règles de l'école exigent que les élèves portent des uniformes scolaires. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1003016

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uniform (unvarying)
  • Danh từ a uniform

Câu hỏi thường gặp

uniforme nghĩa là gì?

uniforme (danh từ, tính từ) nghĩa là đồng phục, quân phục, giống nhau, đều.

uniforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uniforme (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.fɔʁm/.

uniforme là giống đực hay giống cái?

uniforme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.