TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uniformisation

danh từ giống cái (f)
/y.ni.fɔʁ.mi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

uniformisation nghĩa là sự tương đồng hóa, sự làm cho đều.

Nghĩa của uniformisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tương đồng hóa.
    • L'uniformisation des programmessự tương đồng hóa chương trình
  2. Sự làm cho đều (một màu...).

Dạng từ của uniformisation

Đi với mạo từ: une uniformisation · l'uniformisation

Số nhiềuuniformisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uniformization

Câu hỏi thường gặp

uniformisation nghĩa là gì?

uniformisation (danh từ) nghĩa là sự tương đồng hóa, sự làm cho đều.

uniformisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uniformisation (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.fɔʁ.mi.za.sjɔ̃/.

uniformisation là giống đực hay giống cái?

uniformisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.