uniformisation
uniformisation nghĩa là sự tương đồng hóa, sự làm cho đều.
Nghĩa của uniformisation
Danh từ · giống cái
- Sự tương đồng hóa.
- L'uniformisation des programmessự tương đồng hóa chương trình
- Sự làm cho đều (một màu...).
Dạng từ của uniformisation
Đi với mạo từ: une uniformisation · l'uniformisation
| Số nhiều | uniformisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uniformization
Câu hỏi thường gặp
uniformisation nghĩa là gì?
uniformisation (danh từ) nghĩa là sự tương đồng hóa, sự làm cho đều.
uniformisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uniformisation (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.fɔʁ.mi.za.sjɔ̃/.
uniformisation là giống đực hay giống cái?
uniformisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).