TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unifolié

/y.ni.fɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt

unifolié nghĩa là một lá.

Nghĩa của unifolié

Tính từ

  1. Thực vật học (có) một lá.

Dạng từ của unifolié

Số nhiềuunifoliés
Giống cáiunifoliée
Giống cái số nhiềuunifoliées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unifoliate
  • Danh từ the flag of Canada

Câu hỏi thường gặp

unifolié nghĩa là gì?

unifolié (tính từ) nghĩa là một lá.

unifolié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unifolié (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.fɔ.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.