uniflore
giọng máy của trình duyệt
uniflore nghĩa là một hoa.
Nghĩa của uniflore
Tính từ
- Thực vật học (có) một hoa.
- Hampe uniflorecán một hoa
Dạng từ của uniflore
| Số nhiều | uniflores |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uniflore
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uniflorous
Câu hỏi thường gặp
uniflore nghĩa là gì?
uniflore (tính từ) nghĩa là một hoa.