TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inégal

/i.ne.ɡal/ giọng máy của trình duyệt

inégal nghĩa là không đều, không ngang sức.

Nghĩa của inégal

Tính từ

  1. Không đều.
    • Pas inégauxbước đi không đều
    • Cordes d'inégale grosseurthừng to nhỏ không đều
    • Partage inégal des bienssự chia của không đều
    • Surface inégalemặt không đều
    • Pouls inégalmạch đập không đều
    • Style inégallời văn không đều
  2. Không ngang sức.
    • Joueurs inégauxđấu thủ không ngang sức
  3. Bất bình đẳng.
    • Traités inégauxhiệp ước bất bình đẳng
  4. Thất thường.
    • Humeur inégaletính khí thất thường

Dạng từ của inégal

Số nhiềuinégaux
Giống cáiinégale
Giống cái số nhiềuinégales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inégal

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unequal

Câu hỏi thường gặp

inégal nghĩa là gì?

inégal (tính từ) nghĩa là không đều, không ngang sức.

inégal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inégal (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.ɡal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.