inégal
/i.ne.ɡal/ giọng máy của trình duyệt
inégal nghĩa là không đều, không ngang sức.
Nghĩa của inégal
Tính từ
- Không đều.
- Pas inégauxbước đi không đều
- Cordes d'inégale grosseurthừng to nhỏ không đều
- Partage inégal des bienssự chia của không đều
- Surface inégalemặt không đều
- Pouls inégalmạch đập không đều
- Style inégallời văn không đều
- Không ngang sức.
- Joueurs inégauxđấu thủ không ngang sức
- Bất bình đẳng.
- Traités inégauxhiệp ước bất bình đẳng
- Thất thường.
- Humeur inégaletính khí thất thường
Dạng từ của inégal
| Số nhiều | inégaux |
| Giống cái | inégale |
| Giống cái số nhiều | inégales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inégal
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unequal
Câu hỏi thường gặp
inégal nghĩa là gì?
inégal (tính từ) nghĩa là không đều, không ngang sức.
inégal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inégal (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.ɡal/.