TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soutenu

/sut.ny/ giọng máy của trình duyệt

soutenu nghĩa là giữ vững, không giảm sút, giữ được trọn vẹn, giữ được trong sáng.

Nghĩa của soutenu

Tính từ

  1. Giữ vững, không giảm sút.
    • Effort soutenusự cố gắng không giảm sút
  2. Giữ được trọn vẹn, giữ được trong sáng, giữ được thanh cao.
    • Style soutenulời văn giữ được thanh cao
  3. Đậm nét.
    • Couleur soutenuemàu đậm nét

Dạng từ của soutenu

Số nhiềusoutenus
Giống cáisoutenue
Giống cái số nhiềusoutenues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soutenu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sustained, maintained, concerted; sustained, lasting, enduring; high-register; formal

Câu hỏi thường gặp

soutenu nghĩa là gì?

soutenu (tính từ) nghĩa là giữ vững, không giảm sút, giữ được trọn vẹn, giữ được trong sáng.

soutenu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soutenu (giọng Pháp chuẩn): /sut.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.