soutenu
/sut.ny/ giọng máy của trình duyệt
soutenu nghĩa là giữ vững, không giảm sút, giữ được trọn vẹn, giữ được trong sáng.
Nghĩa của soutenu
Tính từ
- Giữ vững, không giảm sút.
- Effort soutenusự cố gắng không giảm sút
- Giữ được trọn vẹn, giữ được trong sáng, giữ được thanh cao.
- Style soutenulời văn giữ được thanh cao
- Đậm nét.
- Couleur soutenuemàu đậm nét
Dạng từ của soutenu
| Số nhiều | soutenus |
| Giống cái | soutenue |
| Giống cái số nhiều | soutenues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soutenu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sustained, maintained, concerted; sustained, lasting, enduring; high-register; formal
Câu hỏi thường gặp
soutenu nghĩa là gì?
soutenu (tính từ) nghĩa là giữ vững, không giảm sút, giữ được trọn vẹn, giữ được trong sáng.
soutenu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soutenu (giọng Pháp chuẩn): /sut.ny/.