relâché
/ʁǝ.la.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
relâché nghĩa là lỏng lẻo, không chặt.
Nghĩa của relâché
Tính từ
- Lỏng lẻo, không chặt, không nghiêm, phóng túng.
- Morale relâchéeđạo đức không nghiêm
Dạng từ của relâché
| Số nhiều | relâchés |
| Giống cái | relâchée |
| Giống cái số nhiều | relâchées |
Cụm từ, thành ngữ với relâché
- discipline relâche — kỷ luật lỏng lẻo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loose
Câu hỏi thường gặp
relâché nghĩa là gì?
relâché (tính từ) nghĩa là lỏng lẻo, không chặt.
relâché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relâché (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.la.ʃe/.