relève
relève nghĩa là sự đổi phiên, sự đổi kíp, người đổi phiên, người đổi kíp.
Nghĩa của relève
Danh từ · giống cái
- Sự đổi phiên; sự đổi kíp.
- Relève de la gardesự đổi phiên gác
- Người đổi phiên; người đổi kíp.
- prendre la relèvetiếp tục sự nghiệp
- La jeunesse prendra la relèvethanh niên sẽ tiếp tục sự nghiệp
Dạng từ của relève
Đi với mạo từ: une relève · la relève
| Số nhiều | relèves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ changing, changeover, relief (release from a post or duty, as when replaced by another)
Câu hỏi thường gặp
relève nghĩa là gì?
relève (danh từ) nghĩa là sự đổi phiên, sự đổi kíp, người đổi phiên, người đổi kíp.
relève phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relève (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lɛv/.
relève là giống đực hay giống cái?
relève là danh từ giống cái (dùng với une, la).