TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relève

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.lɛv/ giọng máy của trình duyệt

relève nghĩa là sự đổi phiên, sự đổi kíp, người đổi phiên, người đổi kíp.

Nghĩa của relève

Danh từ · giống cái

  1. Sự đổi phiên; sự đổi kíp.
    • Relève de la gardesự đổi phiên gác
  2. Người đổi phiên; người đổi kíp.
    • prendre la relèvetiếp tục sự nghiệp
    • La jeunesse prendra la relèvethanh niên sẽ tiếp tục sự nghiệp

Dạng từ của relève

Đi với mạo từ: une relève · la relève

Số nhiềurelèves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ changing, changeover, relief (release from a post or duty, as when replaced by another)

Câu hỏi thường gặp

relève nghĩa là gì?

relève (danh từ) nghĩa là sự đổi phiên, sự đổi kíp, người đổi phiên, người đổi kíp.

relève phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relève (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lɛv/.

relève là giống đực hay giống cái?

relève là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.