TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relèvement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.lɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

relèvement nghĩa là sự dựng lên, sự nâng lên, sự dựng lại.

Nghĩa của relèvement

Danh từ · giống đực

  1. Sự dựng lên, sự nâng lên, sự đỡ dậy.
  2. Sự dựng lại.
    • Relèvement d'un mursự dựng lại một bức tường
  3. Sự nâng cao lên.
    • Relèvement d'un solsự nâng cao mặt đất lên
  4. Sự tăng.
    • Relèvement des salairessự tương lương
  5. Sự chấn hưng.
    • Le relèvement d'une éconmiesự chấn hưng một nền kinh tế
  6. Sự phục hồi nhân phẩm (cho gái điếm).
  7. Sự xác định vị trí (một địa điểm).

Dạng từ của relèvement

Đi với mạo từ: un relèvement · le relèvement

Số nhiềurelèvements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relèvement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recovery; raising; restoring; bearing

Câu hỏi thường gặp

relèvement nghĩa là gì?

relèvement (danh từ) nghĩa là sự dựng lên, sự nâng lên, sự dựng lại.

relèvement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relèvement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lɛv.mɑ̃/.

relèvement là giống đực hay giống cái?

relèvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.