relèvement
relèvement nghĩa là sự dựng lên, sự nâng lên, sự dựng lại.
Nghĩa của relèvement
Danh từ · giống đực
- Sự dựng lên, sự nâng lên, sự đỡ dậy.
- Sự dựng lại.
- Relèvement d'un mursự dựng lại một bức tường
- Sự nâng cao lên.
- Relèvement d'un solsự nâng cao mặt đất lên
- Sự tăng.
- Relèvement des salairessự tương lương
- Sự chấn hưng.
- Le relèvement d'une éconmiesự chấn hưng một nền kinh tế
- Sự phục hồi nhân phẩm (cho gái điếm).
- Sự xác định vị trí (một địa điểm).
Dạng từ của relèvement
Đi với mạo từ: un relèvement · le relèvement
| Số nhiều | relèvements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relèvement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recovery; raising; restoring; bearing
Câu hỏi thường gặp
relèvement nghĩa là gì?
relèvement (danh từ) nghĩa là sự dựng lên, sự nâng lên, sự dựng lại.
relèvement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relèvement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lɛv.mɑ̃/.
relèvement là giống đực hay giống cái?
relèvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).