baisse
baisse nghĩa là sự giảm, sự hạ xuống, sự xuống giá.
Nghĩa của baisse
Danh từ · giống cái
- Sự giảm, sự hạ xuống.
- A la baisse des eauxkhi nước hạ xuống
- Sự xuống giá.
- Baisse des actionssự xuống giá cổ phần
- En baisseđang xuống giá
- Ses actions sont en baisse(thân mật) công việc của nó đang xuống dốc; nó đang mất tín nhiệm (uy tín)
Dạng từ của baisse
Đi với mạo từ: une baisse · la baisse
| Số nhiều | baisses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baisse
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với baisse
- Baisse le volume, s'il te plait. Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #904275
- Ne baisse pas les yeux. Đừng nhìn xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11764341
- Baisse le volume. Cho nhỏ tiếng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5402378
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drop; decrease
Câu hỏi thường gặp
baisse nghĩa là gì?
baisse (danh từ) nghĩa là sự giảm, sự hạ xuống, sự xuống giá.
baisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baisse (giọng Pháp chuẩn): /bɛs/.
baisse là giống đực hay giống cái?
baisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).