TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baisse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɛs/ giọng máy của trình duyệt

baisse nghĩa là sự giảm, sự hạ xuống, sự xuống giá.

Nghĩa của baisse

Danh từ · giống cái

  1. Sự giảm, sự hạ xuống.
    • A la baisse des eauxkhi nước hạ xuống
  2. Sự xuống giá.
    • Baisse des actionssự xuống giá cổ phần
    • En baisseđang xuống giá
    • Ses actions sont en baisse(thân mật) công việc của nó đang xuống dốc; nó đang mất tín nhiệm (uy tín)

Dạng từ của baisse

Đi với mạo từ: une baisse · la baisse

Số nhiềubaisses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baisse

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với baisse

  • Baisse le volume, s'il te plait. Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #904275
  • Ne baisse pas les yeux. Đừng nhìn xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11764341
  • Baisse le volume. Cho nhỏ tiếng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5402378

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drop; decrease

Câu hỏi thường gặp

baisse nghĩa là gì?

baisse (danh từ) nghĩa là sự giảm, sự hạ xuống, sự xuống giá.

baisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baisse (giọng Pháp chuẩn): /bɛs/.

baisse là giống đực hay giống cái?

baisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.