augmentation
augmentation nghĩa là sự tăng thêm, sự tăng, sự tăng lương.
Nghĩa của augmentation
Danh từ · giống cái
- Sự tăng thêm, sự tăng.
- Augmentation de volumesự tăng thể tích
- Sự tăng lương.
- Demander une augmentationđòi tăng lương
- Refuser l'augmentation à un employétừ chối tăng lương cho một nhân viên
- Accorder l'augmentation à qqntăng lương cho ai
- Ngành in Phần thêm, phần bổ sung (trong lần in sau).
Dạng từ của augmentation
Đi với mạo từ: une augmentation · l'augmentation
| Số nhiều | augmentations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với augmentation
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của augmentation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an increase, a raise; a pay raise
Câu hỏi thường gặp
augmentation nghĩa là gì?
augmentation (danh từ) nghĩa là sự tăng thêm, sự tăng, sự tăng lương.
augmentation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của augmentation (giọng Pháp chuẩn): /oɡ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.
augmentation là giống đực hay giống cái?
augmentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).