TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

augmentation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/oɡ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

augmentation nghĩa là sự tăng thêm, sự tăng, sự tăng lương.

Nghĩa của augmentation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tăng thêm, sự tăng.
    • Augmentation de volumesự tăng thể tích
  2. Sự tăng lương.
    • Demander une augmentationđòi tăng lương
    • Refuser l'augmentation à un employétừ chối tăng lương cho một nhân viên
    • Accorder l'augmentation à qqntăng lương cho ai
  3. Ngành in Phần thêm, phần bổ sung (trong lần in sau).

Dạng từ của augmentation

Đi với mạo từ: une augmentation · l'augmentation

Số nhiềuaugmentations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với augmentation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của augmentation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an increase, a raise; a pay raise

Câu hỏi thường gặp

augmentation nghĩa là gì?

augmentation (danh từ) nghĩa là sự tăng thêm, sự tăng, sự tăng lương.

augmentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của augmentation (giọng Pháp chuẩn): /oɡ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.

augmentation là giống đực hay giống cái?

augmentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.