réduction
réduction nghĩa là sự rút bớt, sự giảm bớt, sự thu nhỏ lại.
Nghĩa của réduction
Danh từ · giống cái
- Sự rút bớt, sự giảm bớt.
- Réduction des impôtssự giảm (bớt) thuế
- Réduction chromatique(sinh vật học) sự giảm nhiễm
- Sự thu nhỏ lại.
- Réduction d'une cartesự thu nhỏ một bản đồ
- Toán học Sự rút gọn.
- Réduction d'une fractionsự rút gọn một phân số
- Hóa học Sự khử.
- Réduction alcalinesự khử kiềm
- Réduction partiellesự khử một phần
- Y học Sự nắn, sự nắn lại.
- Sự cô (nước xốt...).
- Ngôn ngữ học Sự rút ngắn (từ).
Dạng từ của réduction
Đi với mạo từ: une réduction · la réduction
| Số nhiều | réductions |
Họ từ của réduction
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reduction; discount
Câu hỏi thường gặp
réduction nghĩa là gì?
réduction (danh từ) nghĩa là sự rút bớt, sự giảm bớt, sự thu nhỏ lại.
réduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réduction (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.dyk.sjɔ̃/.
réduction là giống đực hay giống cái?
réduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).