TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réduction

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réduction nghĩa là sự rút bớt, sự giảm bớt, sự thu nhỏ lại.

Nghĩa của réduction

Danh từ · giống cái

  1. Sự rút bớt, sự giảm bớt.
    • Réduction des impôtssự giảm (bớt) thuế
    • Réduction chromatique(sinh vật học) sự giảm nhiễm
  2. Sự thu nhỏ lại.
    • Réduction d'une cartesự thu nhỏ một bản đồ
  3. Toán học Sự rút gọn.
    • Réduction d'une fractionsự rút gọn một phân số
  4. Hóa học Sự khử.
    • Réduction alcalinesự khử kiềm
    • Réduction partiellesự khử một phần
  5. Y học Sự nắn, sự nắn lại.
  6. Sự cô (nước xốt...).
  7. Ngôn ngữ học Sự rút ngắn (từ).

Dạng từ của réduction

Đi với mạo từ: une réduction · la réduction

Số nhiềuréductions

Họ từ của réduction

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reduction; discount

Câu hỏi thường gặp

réduction nghĩa là gì?

réduction (danh từ) nghĩa là sự rút bớt, sự giảm bớt, sự thu nhỏ lại.

réduction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réduction (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.dyk.sjɔ̃/.

réduction là giống đực hay giống cái?

réduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.